hàm ếch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòm miệng: Chỉ phần trên của khoang miệng, cấu tạo bằng xương và mô mềm, ngăn cách giữa miệng và mũi.
- Kiến trúc có mái vòm: Cách gọi ví von chỉ một kiểu kiến trúc, công trình có phần cửa vào hoặc mái hình vòm, giống như miệng con ếch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi uống nước nóng, cậu bé bị bỏng nhẹ ở hàm ếch. (Nghĩa: vòm miệng)
- Căn hầm trú ẩn được xây theo kiểu hàm ếch để tăng độ vững chắc. (Nghĩa: kiến trúc có mái vòm)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hàm ếch cứng": Chỉ phần vòm miệng phía trước, có cấu trúc bằng xương.
- Thức ăn cứng có thể gây tổn thương cho hàm ếch cứng.
- "hàm ếch mềm": Chỉ phần vòm miệng phía sau, cấu tạo bằng mô cơ mềm.
- Khi nuốt, hàm ếch mềm sẽ nâng lên để đóng đường lên mũi.
Biến thể và từ gần giống
- Vòm họng (n): Phần tiếp giáp giữa vòm miệng và họng.
- Khẩu cái (n): Từ Hán Việt đồng nghĩa với "vòm miệng".
- Mái vòm (n): Kiến trúc có hình vòm, liên quan đến nghĩa thứ hai.
Từ đồng nghĩa
- Vòm miệng: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thông dụng hơn trong giải phẫu học.
- Khẩu cái: Từ Hán Việt, thường dùng trong văn bản y khoa chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "hàm ếch". Tuy nhiên, hình ảnh "miệng ếch" đôi khi được dùng để ví von về hình dáng.